AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộp mực in laser" tiếng Trung là 硒鼓 (xī gǔ)

“hộp mực in laser” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硒鼓

xī gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hộp mực in laser

Từng chữ: 硒 鼓 (cổ)

Cách nói khác: 感光鼓 gǎn guāng gǔ · 감광고;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.