AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hợp lý" tiếng Trung là 合理 (hé lǐ), tiếng Nhật 合理

“hợp lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

合理

hé lǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

합리
hapri · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

合理
ごうり · từ thông dụng

Nghĩa: hợp lý; có lý; công bằng

Từng chữ: 合 (hợp) 理 (lí)

Cách nói khác: 有理 yǒu lǐ · 유리; 明理 míng lǐ; 明达 míng dá · 명달; 合乎情理 hé hū qíng lǐ; 在理 zài lǐ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.