AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hợp kim thiếc" tiếng Trung là 白镴 (bái là)

“hợp kim thiếc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白镴 phồn thể 白鑞

bái là

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

白鑞
しろめ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hợp kim thiếc; hàn thiếc

Từng chữ: 白 (bạch) 鑞 (lạp)

Cách nói khác: 锡铅 xī qiān · 석연;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.