AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hợp kim nhôm" tiếng Trung là 铝合金 (lǚ hé jīn)

“hợp kim nhôm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铝合金 phồn thể 鋁合金

lǚ hé jīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hợp kim nhôm

Từng chữ: 鋁 (lữ) 合 (hợp) 金 (kim)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.