AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộp kiểm" tiếng Trung là 复选框 (fù xuǎn kuàng)

“hộp kiểm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复选框 phồn thể 複選框

fù xuǎn kuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hộp kiểm

Từng chữ: 複 (phức) 選 (tuyển) 框 (khuông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.