AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộp đen" tiếng Trung là 黑盒 (hēi hé)

“hộp đen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黑盒

hēi hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흑합
heukhap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hộp đen; nghĩa bóng: hệ thống có cấu trúc bên trong không được biết

Từng chữ: 黑 (hắc) 盒 (hộp)

Cách nói khác: 黑箱 hēi xiāng · 흑상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.