"hợp chất" tiếng Trung là 合成物 (hé chéng wù)
“hợp chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hé chéng wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
합성물
hapseongmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
合成物
ごうせいぶつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hợp chất; vật liệu tổng hợp; cocktail
Từng chữ: 合 (hợp) 成 (thành) 物 (vật)
Cách nói khác: 合成 hé chéng · 합성; 复合 fù hé · 복합;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.