AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộp cầu chì" tiếng Trung là 保险盒 (bǎo xiǎn hé)

“hộp cầu chì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保险盒 phồn thể 保險盒

bǎo xiǎn hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보험합
boheomhap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hộp cầu chì

Từng chữ: 保 (bảo) 險 (hiểm) 盒 (hộp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.