AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hợp âm thông thường" tiếng Trung là 凡响 (fán xiǎng)

“hợp âm thông thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凡响 phồn thể 凡響

fán xiǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

범향
beomhyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: âm điệu bình thường; hòa âm hàng ngày; hợp âm thông thường

Từng chữ: 凡 (thường) 響 (hướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.