AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hộp" tiếng Trung là 箱 (xiāng), tiếng Nhật 箱

“hộp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

箱

xiāng

Âm Hán Hàn của chữ

상
sang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

箱
はこ · từ thông dụng

Nghĩa: hộp; rương; rương lớn

Từng chữ: 箱 (rương)

Cách nói khác: 匣 xiá · 갑; 盒子 hé zi · 합자; 罐头 guàn tou · 관두; 簏 lù; 箱箧 xiāng qiè;

Có phải bạn tìm “hợp”?

相称 phồn thể 相稱

xiāng chèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

相称
そうしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phù hợp; hợp; tương thích với nhau

Từng chữ: 相 (tương) 稱 (xưng)

Cách nói khác: 称 chèn · 칭;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.