AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồng vệ binh" tiếng Trung là 红卫兵 (Hóng wèi bīng)

“hồng vệ binh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红卫兵 phồn thể 紅衛兵

Hóng wèi bīng · Hán Việt: hồng vệ binh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍위병
hongwibyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

紅衛兵
こうえいへい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Hồng vệ binh (Cách mạng Văn hóa, 1966-1976)

Từng chữ: 紅 (hồng) 衛 (vệ) 兵 (binh)

Cách nói khác: 赤卫队 Chì wèi duì · 적위대; 赤卫军 Chì wèi jūn · 적위군;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.