"hồng tâm" tiếng Trung là 红心 (hóng xīn)
“hồng tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
红心
phồn thể 紅心
hóng xīn · Hán Việt: hồng tâm
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
홍심
hongsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trái tim ♥ (trong trò chơi bài); biểu tượng hình trái tim màu đỏ; hồng tâm
Cách nói khác: 鹄的 gǔ dì · 곡적; 靶心 bǎ xīn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.