AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồng quân" tiếng Trung là 红军 (Hóng jūn)

“hồng quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红军 phồn thể 紅軍

Hóng jūn · Hán Việt: hồng quân

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍군
honggun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

紅軍
こうぐん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Hồng Quân (1928-1937), tiền thân của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc; (Liên Xô) Hồng Quân (1917-1946)

Từng chữ: 紅 (hồng) 軍 (quân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.