AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồng chương" tiếng Trung là 鸿章 (Hóng zhāng)

“hồng chương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鸿章 phồn thể 鴻章

Hóng zhāng · Hán Việt: hồng chương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍장
hongjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng quân, chính trị gia và nhà ngoại giao triều Thanh

Từng chữ: 鴻 (hồng) 章 (chương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.