"hơn thua thân thiện" tiếng Trung là 你追我赶 (nǐ zhuī wǒ gǎn)
“hơn thua thân thiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
你追我赶
phồn thể 你追我趕
nǐ zhuī wǒ gǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hơn thua thân thiện; cố gắng bắt kịp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.