"hơn một chút" tiếng Trung là 冒头 (mào tóu), tiếng Nhật 冒頭
“hơn một chút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
冒头
phồn thể 冒頭
mào tóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모두
modu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
冒頭
ぼうとう · từ thông dụng
Nghĩa: xuất hiện; nảy sinh; hơn một chút
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.