AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hơn hẳn" tiếng Trung là 一枝独秀 (yī zhī dú xiù)

“hơn hẳn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一枝独秀 phồn thể 一枝獨秀

yī zhī dú xiù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일지독수
iljidoksu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: chỉ một cành cây phát triển mạnh (thành ngữ); nghĩa bóng: xuất sắc, vượt trội; hơn hẳn

Từng chữ: 一 (nhất) 枝 (chi) 獨 (độc) 秀 (tú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.