AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hôm nay" tiếng Trung là 今天 (jīn tiān)

“hôm nay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

今天

jīn tiān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

금천
geumcheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ

Từng chữ: 今 (kim) 天 (thiên)

Cách nói khác: 今日 jīn rì · 금일; 这天 zhè tiān · 저천; 本日 běn rì · 본일;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.