AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hóm hỉnh" tiếng Trung là 妙趣 (miào qù)

“hóm hỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

妙趣

miào qù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

묘취
myochwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

妙趣
みょうしゅ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hóm hỉnh; thông minh; vui tươi

Từng chữ: 妙 (diệu) 趣 (thú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.