AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"holocene" tiếng Trung là 全新纪 (quán xīn jì)

“holocene” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全新纪 phồn thể 全新紀

quán xīn jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전신기
jeonsingi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Holocene; giai đoạn từ sau kỷ băng hà cuối cùng

Từng chữ: 全 (toàn) 新 (tân) 紀 (kỉ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.