AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hội ý" tiếng Trung là 会意 (huì yì)

“hội ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

会意 phồn thể 會意

huì yì · Hán Việt: hội ý

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회의
hoeui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

会意
かいい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chữ hội ý (một trong Lục Thư 六書|六书[liu4 shu1] phương pháp cấu thành chữ Hán); chữ Hán kết hợp ý nghĩa của các thành tố có sẵn; còn gọi là chữ kết hợp ý hay hợp thể; phân biệt mà không cần nói rõ

Từng chữ: 會 (hội) 意 (ý)

Cách nói khác: 会商 huì shāng · 회상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.