AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hội thư pháp" tiếng Trung là 书会 (shū huì)

“hội thư pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

书会 phồn thể 書會

shū huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서회
seohoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hội thư pháp; trường làng (xưa); hội văn học (xưa)

Từng chữ: 書 (thư) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.