AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hội thảo hướng dẫn" tiếng Trung là 讲习班 (jiǎng xí bān)

“hội thảo hướng dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

讲习班 phồn thể 講習班

jiǎng xí bān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

강습반
gangseupban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hội thảo hướng dẫn

Từng chữ: 講 (giảng) 習 (tập) 班 (ban)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.