AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hội quân" tiếng Trung là 会师 (huì shī)

“hội quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

会师 phồn thể 會師

huì shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회사
hoesa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hợp tác; gia nhập lực lượng; hội quân

Từng chữ: 會 (hội) 師 (sư)

Có phải bạn tìm “hội quán”?

会馆 phồn thể 會館

huì guǎn · Hán Việt: hội quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회관
hoegwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

会館
かいかん · từ thông dụng

Nghĩa: hội quán tỉnh hoặc quận

Từng chữ: 會 (hội) 館 (quán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.