"hơi nước" tiếng Trung là 蒸汽 (zhēng qì)
“hơi nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
zhēng qì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
증기
jeunggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
蒸汽
じょうき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hơi nước
Cách nói khác: 热气 rè qì · 열기; 蒸气 zhēng qì · 증기; 汽 qì · 기; 水气 shuǐ qì · 수기; 水蒸气 shuǐ zhēng qì · 수증기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.