AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hôi miệng" tiếng Trung là 口臭 (kǒu chòu), tiếng Nhật 口臭

“hôi miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

口臭

kǒu chòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

口臭
こうしゅう · từ thông dụng

Nghĩa: hôi miệng; chứng hôi miệng

Từng chữ: 口 (khẩu) 臭 (xú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.