AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hối lộ" tiếng Trung là 贿赂 (huì lù), tiếng Nhật 賄賂

“hối lộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贿赂 phồn thể 賄賂

huì lù · Hán Việt: hối lộ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

賄賂
わいろ · từ thông dụng

Nghĩa: hối lộ; một khoản hối lộ

Từng chữ: 賄 (hối) 賂 (lộ)

Cách nói khác: 打点 dǎ dian · 타점; 赂 lù; 纳贿 nà huì · 납회; 买通 mǎi tōng · 매통; 贿买 huì mǎi · 회매;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.