AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hồi giáo" tiếng Trung là 回教 (Huí jiào)

“hồi giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

回教

Huí jiào · Hán Việt: hồi giáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

回教
かいきょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Hồi giáo

Từng chữ: 回 (hồi) 教 (giáo)

Cách nói khác: 伊斯兰 Yī sī lán; 清真 qīng zhēn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.