AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hội fabian" tiếng Trung là 费边社 (Fèi biān shè)

“hội fabian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

费边社 phồn thể 費邊社

Fèi biān shè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

비변사
bibyeonsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hội Fabian

Từng chữ: 費 (phí) 邊 (biên) 社 (xã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.