AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hội đồng kỳ thi" tiếng Trung là 考试院 (Kǎo shì yuàn)

“hội đồng kỳ thi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

考试院 phồn thể 考試院

Kǎo shì yuàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고시원
gosiwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Khảo Thí Viện, hội đồng thẩm định và bổ nhiệm theo hiến pháp Trung Hoa Dân Quốc, sau là Đài Loan; hội đồng kỳ thi

Từng chữ: 考 (khảo) 試 (thí) 院 (viện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.