"hội chứng down" tiếng Trung là 唐氏症 (Táng shì zhèng)
“hội chứng down” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Táng shì zhèng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hội chứng Down; chứng mongol
Từng chữ: 唐 (đường) 氏 (thị) 症 (chứng)
Cách nói khác: 先天愚型 xiān tiān yú xíng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.