AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hội chứng apert" tiếng Trung là 亚伯氏症 (Yà bó shì zhèng)

“hội chứng apert” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亚伯氏症 phồn thể 亞伯氏症

Yà bó shì zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hội chứng Apert

Từng chữ: 亞 (á) 伯 (bá) 氏 (thị) 症 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.