AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hội bạn hữu" tiếng Trung là 贵格会 (Guì gé huì)

“hội bạn hữu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贵格会 phồn thể 貴格會

Guì gé huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귀격회
gwigyeokhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hội Bạn hữu; người Quaker

Từng chữ: 貴 (quý) 格 (cách) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.