AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"học và dạy tiếng anh" tiếng Trung là 英语教学 (Yīng yǔ jiāo xué)

“học và dạy tiếng anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

英语教学 phồn thể 英語教學

Yīng yǔ jiāo xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Giảng dạy tiếng Anh (ELT); học và dạy tiếng Anh

Từng chữ: 英 (anh) 語 (ngữ) 教 (giáo) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.