AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"học trò vượt qua thầy" tiếng Trung là 后来居上 (hòu lái jū shàng)

“học trò vượt qua thầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后来居上 phồn thể 後來居上

hòu lái jū shàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: người đến sau ở trên (thành ngữ); người trẻ triển vọng vượt qua thế hệ đi trước; học trò vượt qua thầy

Từng chữ: 後 (hậu) 來 (lai) 居 (cư) 上 (thượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.