AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"học thuyết monroe" tiếng Trung là 门罗主义 (Mén luó Zhǔ yì)

“học thuyết monroe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

门罗主义 phồn thể 門羅主義

Mén luó Zhǔ yì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Học thuyết Monroe

Từng chữ: 門 (môn) 羅 (la) 主 (chúa) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.