"học thuyết" tiếng Trung là 学说 (xué shuō), tiếng Nhật 学説
“học thuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
学说
phồn thể 學說
xué shuō · Hán Việt: học thuyết
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
학설
hakseol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
学説
がくせつ · từ thông dụng
Nghĩa: lý thuyết; học thuyết
Cách nói khác: 原则 yuán zé · 원칙; 教法 jiào fǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.