AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"học thuật cũ" tiếng Trung là 旧学 (jiù xué)

“học thuật cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旧学 phồn thể 舊學

jiù xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구학
guhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: học thuật cũ; giáo lý truyền thống Trung Quốc trái ngược với tài liệu từ phương Tây

Từng chữ: 舊 (cựu) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.