AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"học tập phương tây" tiếng Trung là 洋务 (yáng wù)

“học tập phương tây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

洋务 phồn thể 洋務

yáng wù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양무
yangmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: công việc đối ngoại (thời Thanh); học tập phương Tây

Từng chữ: 洋 (dương) 務 (vụ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.