"học tập chăm chỉ" tiếng Trung là 刻苦钻研 (kè kǔ zuān yán)
“học tập chăm chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
刻苦钻研
phồn thể 刻苦鑽研
kè kǔ zuān yán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
각고찬연
gakgochanyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: học tập chăm chỉ
Từng chữ: 刻 (khắc) 苦 (khổ) 鑽 (toản) 研 (nghiên)
Cách nói khác: 学习刻苦 xué xí kè kǔ · 학습각고;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.