"học sinh xuất sắc" tiếng Trung là 优生 (yōu shēng), tiếng Nhật 優生
“học sinh xuất sắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
优生
phồn thể 優生
yōu shēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
優生
ゆうせい · từ thông dụng
Nghĩa: học sinh xuất sắc; sinh con khỏe mạnh (thường liên quan đến sàng lọc trước sinh và phá thai những trường hợp dị tật nặng); nâng cao chất lượng di truyền của dân số; ưu sinh
Cách nói khác: 资优生 zī yōu shēng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.