AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hốc cây" tiếng Trung là 树洞 (shù dòng)

“hốc cây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

树洞 phồn thể 樹洞

shù dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수동
sudong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

樹洞
じゅどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hốc cây; (tiếng lóng) nền tảng ẩn danh để chia sẻ bí mật; (tiếng lóng) người bạn tâm giao

Từng chữ: 樹 (thụ) 洞 (đọng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.