AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoàng đế biển" tiếng Trung là 海神 (hǎi shén), tiếng Nhật 海神

“hoàng đế biển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

海神

hǎi shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해신
haesin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

海神
かいしん · từ thông dụng

Nghĩa: Hoàng đế Biển; Neptune

Từng chữ: 海 (hải) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.