"hoàng đạo" tiếng Trung là 黄道 (huáng dào)
“hoàng đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
黄道
phồn thể 黃道
huáng dào · Hán Việt: hoàng đạo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
黄道
こうどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: (thiên văn) hoàng đạo
Có phải bạn tìm “hoàng đảo”?
黄岛
phồn thể 黃島
Huáng dǎo · Hán Việt: hoàng đảo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quận Hoàng Đảo của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.