AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoàng cúc" tiếng Trung là 黄菊 (Huáng Jú)

“hoàng cúc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黄菊 phồn thể 黃菊

Huáng Jú · Hán Việt: hoàng cúc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황국
hwangguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

黄菊
きぎく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Hoàng Cúc (1938-2007), chính trị gia Trung Quốc

Từng chữ: 黃 (hoàng) 菊 (cúc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.