AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoàng bình" tiếng Trung là 黄平 (Huáng píng)

“hoàng bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

黄平 phồn thể 黃平

Huáng píng · Hán Việt: hoàng bình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

황평
hwangpyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Hoàng Bình thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Từng chữ: 黃 (hoàng) 平 (bình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.