AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoàn toàn thoải mái" tiếng Trung là 得心应手 (dé xīn yìng shǒu)

“hoàn toàn thoải mái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

得心应手 phồn thể 得心應手

dé xīn yìng shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

득심응수
deuksimeungsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: lòng muốn tay làm được (thành ngữ) làm việc thành thạo; hoàn toàn thoải mái; tiến triển thuận lợi và dễ dàng

Từng chữ: 得 (đắc) 心 (tâm) 應 (ứng) 手 (thủ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.