AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoàn thành hợp đồng" tiếng Trung là 成交 (chéng jiāo)

“hoàn thành hợp đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

成交

chéng jiāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

성교
seonggyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận

Từng chữ: 成 (thành) 交 (giao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.