AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoan hô" tiếng Trung là 欢呼 (huān hū)

“hoan hô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

欢呼 phồn thể 歡呼

huān hū · Hán Việt: hoan hô

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

환호
hwanho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cổ vũ cho; hoan hô

Từng chữ: 歡 (hoan) 呼 (hô)

Cách nói khác: 喝彩 hè cǎi · 갈채; 喝采 hè cǎi · 갈채;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.