AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hoài bão" tiếng Trung là 抱负 (bào fù), tiếng Nhật 抱負

“hoài bão” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抱负 phồn thể 抱負

bào fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

포부
pobu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

抱負
ほうふ · từ thông dụng

Nghĩa: hoài bão; tham vọng

Từng chữ: 抱 (bão) 負 (phụ)

Cách nói khác: 志向 zhì xiàng · 지향; 襟抱 jīn bào · 금포;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.